Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 16:32:39, 11-03-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26252.98573694) 26253 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30519.44058073) 30519 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35270.28064475) 35270 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18560.87084454) 18561 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20600.33634078) 20600 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(166.53790141) 167 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3815.283841) 3815 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(7000.79619652) 7001 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(285.84461829) 286 VND
