Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 02:16:29, 08-01-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26320.50014389) 26321 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30797.95267265) 30798 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35562.98806907) 35563 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(17766.31461733) 17766 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20545.27183779) 20545 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(167.98011967) 168 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3766.23172619) 3766 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(7018.80003837) 7019 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(291.94234931) 292 VND
