Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 20:18:16, 31-03-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26337.23987391) 26337 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30229.94533697) 30230 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(34794.30569105) 34794 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18071.31241164) 18071 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20407.03398845) 20407 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(164.98995434) 165 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3813.59770934) 3814 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(7023.26396637) 7023 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(279.7633818) 280 VND
