Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 13:56:55, 27-01-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26211.29745039) 26211 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(31118.05039724) 31118 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35841.0698361) 35841 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18149.62751668) 18150 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20668.79730606) 20669 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(170.11610873) 170 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3768.17276753) 3768 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(6975.84796826) 6976 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(286.39570265) 286 VND
