Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 13:53:05, 23-09-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(25970.95010366) 25971 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(29800.72969677) 29801 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(34755.82340911) 34756 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18496.44364163) 18496 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20361.51517272) 20362 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(164.87227898) 165 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3878.44413859) 3878 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(6925.58669431) 6926 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(271.22083535) 271 VND
