Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 03:11:23, 03-07-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26295.99945172) 26296 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(29927.398088) 29927 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(34929.75868943) 34930 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18118.19418261) 18118 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20292.86827113) 20293 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(161.79814077) 162 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3870.21760428) 3870 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(7004.41953123) 7004 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(277.79292159) 278 VND
