Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 10:30:29, 02-09-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26100.49437023) 26100 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30285.30696955) 30285 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35336.94775178) 35337 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18705.40498782) 18705 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20520.52581038) 20521 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(163.28290602) 163 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3883.73120084) 3884 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(6960.13183206) 6960 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(275.00646415) 275 VND
