Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 16:41:04, 23-05-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26347.51995048) 26348 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30600.53521492) 30601 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35381.66802923) 35382 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18813.9858814) 18814 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20604.88652146) 20605 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(165.686401) 166 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3874.95959884) 3875 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(7026.00532013) 7026 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(273.75663136) 274 VND
