Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 21:14:08, 12-06-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26321.49023865) 26321 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30476.5493782) 30477 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35329.43319579) 35329 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18547.4626398) 18547 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20501.67576676) 20502 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(164.3273498) 164 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3893.12956481) 3893 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(7022.469122) 7022 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(276.39188673) 276 VND
