Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 08:02:46, 13-08-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26139.33669511) 26139 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30155.19205754) 30155 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35297.07333501) 35297 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18445.64753237) 18446 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20408.42711378) 20408 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(163.96203232) 164 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3874.74232286) 3875 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(6970.48978536) 6970 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(273.85199342) 274 VND
