Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 20:54:28, 15-10-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(25892.49599289) 25892 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(29036.90217643) 29037 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(34382.59503933) 34383 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18129.0646802) 18129 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20228.12926065) 20228 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(163.73139104) 164 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3870.47884537) 3870 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(6906.81182715) 6907 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(272.78806917) 273 VND
