Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 11:56:36, 08-02-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(25961.62117561) 25962 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(30501.40160234) 30501 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35160.12888011) 35160 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18112.49878446) 18112 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20310.668985) 20311 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(164.30133263) 164 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3722.16626238) 3722 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(6887.48457611) 6887 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(285.15641455) 285 VND
