Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 09:37:27, 12-07-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26242.60876655) 26243 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(29941.31154007) 29941 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35157.73366937) 35158 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18239.45489792) 18239 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20312.32103311) 20312 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(162.25552927) 162 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3870.03316688) 3870 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(6998.02900441) 6998 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(274.70206647) 275 VND
