Currency Converter - Chuyển đổi tiền tệ
Tỉ giá giữa các loại tiền phổ biến thế giới so với việt nam đồng, cập nhật lúc 08:54:57, 19-04-2026
1 USD (Đô la Mỹ) ~ float(26334.99861887) 26335 VND
1 EUR (Đồng Ơ rô của Châu Âu) ~ float(31004.088534) 31004 VND
1 GBP (Bảng Anh) ~ float(35615.4731512) 35615 VND
1 AUD (Đô la Úc) ~ float(18895.69157887) 18896 VND
1 SGD (Đô la Singapore) ~ float(20734.52641498) 20735 VND
1 JPY (Yên Nhật) ~ float(165.9995171) 166 VND
1 CNY (Nhân dân tệ) ~ float(3862.71100815) 3863 VND
1 SAR (Ryial của Ả Rập Xê Út) ~ float(7020.87564) 7021 VND
1 INR (Rupi Ấn Độ) ~ float(284.38772215) 284 VND
